Blog - Trang 9 trên 13 - Cường Cốt Vương - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Glucosamin sulface 2NaCl

Glucosamine sulfate được sử dụng để giảm triệu chứng thoái hoá khớp gối từ nhẹ đến trung bình. Hiện nay, trên thị trường có nhiều chế phẩm glucosamine kết hợp với các thành phần khác nhau như: chondroitin, các vitamin, và các dược liệu. Cho nên để phát huy tối đa tác dụng của nó nên được tư vấn bởi bác sĩ trước khi sử dụng.

1. Glucosamine sulfate

Glucosamine sulfate là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong chất lỏng và các mô đệm của khớp. Mô đệm này được gọi là sụn. Tuy nhiên, Glucosamine cũng được tìm thấy trong lớp vỏ cứng của các động vật có vỏ như: tôm, cua, sò, hến.

Bổ sung glucosamine sulfate thường được thực hiện bằng cách sử dụng các loại động vật có vỏ. Ngoài ra, các chất này cũng có thể được tạo ra từ phòng thí nghiệm.

2. Lợi ích của Glucosamine sulfate

Bổ sung glucosamine sulfate có thể làm giảm đau đầu gối ở những người viêm xương khớp từ trung bình đến nặng

Glucosamine sulfate là một chất được bổ sung rộng rãi và có tác dụng giúp giảm đau ở những người bị viêm xương khớp. Viêm xương khớp xảy ra khi sụn bị vỡ. Điều này có thể gây ra đau khớp.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu cho thấy bổ sung glucosamine sulfate có thể làm giảm đau đầu gối ở những người viêm xương khớp từ trung bình đến nặng. Tuy nhiên, chất này dường như không hoạt động tốt ở những người:

  • Bị đau đầu gối nhẹ
  • Bị đau trong một thời gian dài
  • Thừa cân

Các chất bổ sung glucosamin sulfat dường như làm giảm đau nhiều hơn so với sử dụng ibuprofen. Nhưng nó không hoạt động một cách nhanh chóng mà phải mất khoảng thời gian từ 4 đến 8 tuần để glucosamine sulfate phát huy được tác dụng giảm đau.

Một số nghiên cứu khác cũng chứng minh được glucosamin sulfat có thể có các tác dụng với các bệnh như:

  • Viêm xương khớp hông hoặc cột sống
  • Viêm khớp thái dương-hàm dưới (TMJ)

Một nghiên cứu khác nữa ở nam giới cũng cho thấy glucosamine sulfate có thể giúp một người có thể uốn cong đầu gối một cách dễ dàng sau khi bị các chấn thương đầu gối. Glucosamine sulfate cũng có thể làm chậm quá trình viêm xương khớp.

3. Sử dụng glucosamine sulfate

Liều tối ưu của glucosamine sulfate chưa được thiết lập. Nguyên nhân là do thành phần bổ sung và chất lượng của glucosamine có thể khác nhau từ các nhà sản xuất vì thế rất khó khăn để thiết lập được một liều tiêu chuẩn.

Liều dùng trong nhiều nghiên cứu để điều trị thoái hóa khớp gối là glucosamine sulfate 750mg dạng viên nén và uống ba lần trong một ngày. Tuy nhiên, có nhiều dạng glucosamine khác nhau, nên cần kiểm tra thành phần của chất bổ sung. Ngoài ra, còn có thêm loại glucosamine sulfate 1500mg cũng có tác dụng hỗ trợ giảm đau khớp, giảm viêm và sưng khớp và uống mỗi ngày một viên.

4. Những rủi ro khi dùng glucosamine sulfate

Táo bón hay tiêu chảy là tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dung Glucomine sulfate

Glucosamine sulfate dường như là an toàn với người dùng ngay cả khi sử dụng trong một vài năm. Tuy nhiên, khi sử dụng glucosamine sulfate sẽ có các tác dụng phụ như:

  • Táo bón – Bệnh tiêu chảy         – Buồn ngủ
  • Đau đầu – Chứng ợ nóng          – Buồn nôn      -Phát ban

Glucosamine sulfate có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu và insulin. Nếu có triệu triệu bất thường hoặc nếu bạn bị tiểu đường hoặc kháng insulin thì cần gặp bác sĩ để tư vấn trước khi sử dụng.

Các nghiên cứu Glucosamine sulfate trên động vật cho thấy nó có thể làm tăng cholesterol LDL -cholesterol xấu – nếu ăn nhiều thực phẩm chứa chất béo. Và hiện tượng này cũng cần thêm nhiều nghiên cứu để có cơ sở chứng minh.

Glucosamine sulfate có thể gây trở ngại cho một số loại thuốc khác. Ví dụ, không nên sử dụng glucosamine sulfate với warfarin (Coumadin). Bởi vì khi chúng kết hợp với nhau sẽ làm tăng nguy cơ bị bầm tím và chảy máu nguy hiểm.

Univestin

Hoạt chất UNIVESTIN ứng dụng CN Phytologix độc quyền: Dựa trên nghiên cứu hiện đại của hơn 10.000 cây thảo dược và hơn 300.000 phân đoạn chiết xuất, các nhà khoa học đã phát hiện và xác định 2 cây có hoạt tính hiệu quả nhất cho các bệnh xương khớp là Scutellaria baicalensis và Acacia catechu.

Hoàng Cầm
Cây Keo

Từ 2 nguyên liệu tìm được các nhà khoa học phát triển hoạt chất hoàn toàn mới – Univestin cho những người bị xương khớp. Lâm sàng chứng minh Univestin đem lại hiệu quả rõ rệt với người bệnh xương khớp chỉ sau vài ngày sử dụng. Nguồn gốc thực vật, sử dụng lâu dài an toàn không tác dụng phụ.

Hỗ trợ:

– Giảm đau, hỗ trợ tốt cho viêm đa khớp, giúp cơ xương khớp linh hoạt.
– Giảm bớt sự khó chịu ở khớp, giúp cải thiện khả năng vận động hiệu quả.
– Giảm mức độ xơ cứng và phòng ngừa chức năng suy yếu của khớp.

Methyl Sulfonyl Methane

MSM được con người ứng dụng vào y học rất nhiều như một bài thuốc tự nhiên để chống viêm và chữa các bệnh liên quan về khớp.

  1. MSM là gì?

MSM là viết tắt của Methyl Sulfonyl Methane, một hợp chất hóa học chứa lưu huỳnh thuộc nhóm chất organosulfur, được tìm thấy nhiều trong các loại thực phẩm như cải xoăn, đậu, cây lúa mì, măng tây,…trong một số loại thảo mộc, động vật và ngay cả con người.

Hợp chất thường được bổ sung theo dạng bột hoặc viên nang như một bài thuốc tự nhiên để chống viêm, giảm đau xương khớp và duy trì tính linh hoạt của cơ thể.

2. Cơ chế hoạt động của MSM là gì?

MSM là một thành phần trong các loại viên uống glucosamine hay chondroitin trong tập luyện nhằm ngăn chặn các cơn đau nhức và giúp hoạt động diễn ra ổn định hơn.

Ngoài ra, MSM có khả năng cung cấp lưu huỳnh để tạo ra các hóa chất khác trong cơ thể. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng vì hiện vẫn chưa đủ nghiên cứu về tác dụng của thuốc.

3.Tác dụng của MSM đối với sức khỏe

  • Giảm đau khớp cơ

Một trong những tác dụng hữu ích nhất được biết đến của MSM chính là giảm các cơn đau ở khớp, cơ và là liều thuốc tự nhiên dành cho những người bị thoái hóa khớp.

Nguyên nhân của bệnh viêm khớp chính là do hàm lượng sulfur trong các khớp bị viêm thấp hơn trong khớp khỏe mạnh gây nên tình trạng rối loạn trong hoạt động. Do đó, MSM có công dụng cung cấp lượng sulfur cần thiết, ức chế sự phá vỡ của các sụn, đĩa đệm và giúp bảo vệ các đầu xương trong khớp.

Ngoài ra, hợp chất còn được biết đến với khả năng chống oxy hóa, hạn chế những tổn thương gây ra bởi các gốc tự do trong cơ thể. Một nghiên cứu được thực hiện trên 100 người lớn hơn 50 tuổi cho kết quả rằng, sử dụng MSM trong 12 tuần làm giảm khả năng đau nhức xương khớp, cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể so với những người sử dụng giả dược trong cùng khoảng thời gian.

Nâng cao tốc độ phục hồi sau khi tập

Sau khi thực hiện các bài tập cường độ cao, những cơn đau nhức cơ bắp xuất hiện do tình trạng tổn thương gây nên. Ngay lúc này, bạn có thể bổ sung MSM để hạn chế các triệu chứng viêm và nâng cao mức độ phục hồi cơ bắp, hợp chất cũng có khả năng giảm đau hiệu quả sau khi tập thể dục kéo dài.

Trong một nghiên cứu trên 18 người đàn ông, sử dụng 50mg MSM cho mỗi kilogram trọng lượng cơ thể liên tục trong 10 ngày đã giảm hiệu quả những chấn thương do cơ bắp mang lại và tăng khả năng chống oxy hóa sau khi chạy 14km. Bên cạnh đó, một nghiên cứu khác thực hiện trên 100 bạn nam được uống 5mg MSM mỗi ngày trong 10 ngày đã cho thấy các cơn đau nhức biến mất hoàn toàn sau khi tập luyện.

Giảm tình trạng viêm

Các nghiên cứu đã cho kết quả rằng MSM có khả năng giảm viêm và tổn thương do viêm gây ra, hồi phục độ đàn hồi tại vị trí viêm. MSM giúp ức chế phức hợp protein NF-kB, nguyên nhân gây nên phản ứng viêm trong cơ thể.

Bên cạnh đó, MSM có khả năng hạn chế giải phóng các cytokine bao gồm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-) và interleukin 6 (IL-6), là những protein báo hiệu viêm và giúp gia tăng chất chống oxy hóa glutathione mạnh mẽ.

Cao khô Tần giao

Tần giao là vị thuốc có vị hăng, đắng và hơi lạnh, được quy vào 3 kinh điển là năng, vị, bàng. Tần giao có công năng thanh nhiệt, lợi niệu, nhuận tràng.

  • Đặc điểm tự nhiên:

Tần giao là loại cây gỗ nhỏ, cao 1 – 1,5m. Cành nhẵn, màu xanh lục hoặc tím sẫm, hơi to ở các đốt. Lá mọc đối, hình mác hẹp. Cụm hoa mọc thành bông hẹp ở ngọn thân và cành, lá bắc thẳng, hoa màu trắng có đốm tím. Quả nang nhẵn, giống như móng tay.

  • Bộ phận sử dụng: Rễ, vỏ thân, lá.

Tác Dụng Dược Lý Của Tần giao

Theo y học cổ truyền

Tần giao vị đắng, tính mát, có tác dụng khu phong, trừ thấp, tán huyết ứ, tiêu sưng, giảm đau. Vỏ rễ và vỏ thân dùng làm thuốc chữa đau nhức xương khớp, chân tay tê nhức, sưng đau, vàng da, ho, sốt, nhọt độc, rôm sẩy.

Theo y học hiện đại

Do tác dụng của gentianine A, rễ cây Tần bì có tác dụng chống viêm rõ rệt. Thuốc còn có tác dụng giảm đau, hạ sốt, an thần. Ngoài ra, dược liệu còn có tác dụng tăng đường huyết, hạ huyết áp và ổn định nhịp tim.

Cao khô Cốt Toái Bổ

Cốt toái bổ là một trong những cây thuốc có tác dụng dự phòng và điều trị loãng xương, gãy xương và các bệnh về xương khớp khác.

  1. Đặc điểm của cốt toái bổ là gì?

Cốt toái bổ thuộc họ dương xỉ, sống trên những thân cây lớn như cây si, cây đa,…hay chủ yếu mọc ở đám rêu ẩm ướt hoặc mọc ở hốc đá. Cốt toái bổ có thân rễ dày, bóng, có lớp lông màu vàng óng phủ trên lá.

Lá cây cốt toái bổ có 2 dạng:

Dạng thứ nhất là dạng lá không sinh sản để hứng mùn. Mép lá sẽ có răng cưa chọn, phiến lá có hình xoan, gốc lá có hình trái tim, không có cuống lá, dài khoảng 3cm – 5cm, phủ lấy thân rễ.

Loại lá thứ hai là lá sinh sản có xẻ thùy sâu. Lá có hình dạng giống lá kép lông chim, cuống lá khoảng 4cm – 7cm, dài 10cm – 30cm. Lá có khoảng 7 – 12 cặp lá lông chim và có gân ở mặt dưới lá. Phần mặt dưới lá có các túi bào tử xếp thành hai hàng, phần bào tử có hình trái xoan và có màu vàng nhạt.

Tên gọi khác của cốt toái bổ: Tổ rồng, Hầu khương, Tắc kè đá, Thân khương, Tổ phượng, Hộc quyết, Thu mùn…

Tên khoa học: Drynaria fortunei

Họ: Dương xỉ (Polypodiaceae)

2. Thành phần hóa học của cốt toái bổ

Phần thân rễ của cốt toái bổ có hesperidin (CA., 1970, 73, 11382j) và 25 – 34,89% tinh bột.

Những nghiên cứu mới cho thấy thành phần trong cốt toái bổ có tổng cộng tới 369 hợp chất đã được phát hiện, có ít hơn 50 hợp chất khi không phân tách. Trong đó có các chất chống oxy hóa như: Flavonoid, proanthocyanidin, triterpenoids, axit phenolic và lignans.

3. Công dụng cốt toái bổ

Công dụng của cốt toái bổ theo Đông y

Công dụng cốt toái bổ phải kể đến gồm: Hoạt huyết, dưỡng máu, làm mạnh gân, mạnh xương, giúp bổ thận, giảm đau, cầm máu hiệu quả.

Ngoài ra, cốt toái bổ còn giúp điều trị chấn thương do té ngã, chữa ù tai, làm giảm đau nhức lưng, xương khớp, chữa thận hư yếu, trị đau răng, chữa chảy máu chân răng, trị tiêu chảy kéo dài.

Công dụng của cốt toái bổ theo Tây y

Cốt toái bổ có công dụng làm giảm độc tính của Kanamycin đối với tai trong. Tuy nhiên nếu ngưng dùng thì bệnh tai điếc vẫn tiếp tục phát triển.

Làm giảm lipid trong máu và phòng ngừa chứng xơ vữa động mạch.

Có tác dụng làm giảm đau và an thần.