Blog - Trang 10 trên 13 - Cường Cốt Vương - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Cao khô Cam Thảo

Cam thảo là loại thảo dược quen thuộc đã được kết hợp sử dụng trong những bài thuốc Đông y từ xa xưa. Cam thảo không chỉ là loại thuốc mà còn được nhiều người sử dụng để làm thức uống hàng ngày.

  1. Tìm hiểu về cam thảo

Cam thảo là một vị thuốc rất thông dụng trong Ðông y và Tây. Trong cam thảo chứa axit glycyrrhizic.

Cam thảo thơm và ngọt, tính bình, vì vậy được nhiều người Việt sử dụng để uống hàng ngày để giải nhiệt.

  1. Cam thảo uống có tác dụng gì?

Nghiên cứu đã chứng minh rằng cam thảo có chứa một số chất giúp làm giảm sưng, giảm ho và tăng lượng các chất trong cơ thể , nhanh chữa lành vết loét.

Cam thảo có tác dụng bồi bổ cơ thể, giảm cholesterol, giải độc, bảo vệ gan, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, tăng sức đề kháng cho cơ thể.

Công dụng của cam thảo sẽ thay đổi tùy theo cách sao chế:

  • Nướng cam thảo: Có tính ấm, dùng để chữa Tỳ vị hư nhược, kém ăn, đau bụng do tiêu chảy, ho do yếu phổi, sốt do mệt mỏi…
  • Dùng cam thảo sống: Cam thảo có tính mát, sử dụng giúp giải nhiệt, hạ hỏa cho cơ thể, chữa bệnh loét đường tiêu hóa, giải độc.

Đặc biệt, cam thảo dược liệu còn có khả năng hỗ trợ giải chất độc của độc tố uốn ván gây ra.

Collagen tuýp II

Collagen là một thành phần quan trọng trong cấu tạo sụn và xương, trong đó Collagen Type 2 chiếm 90%. Để hiểu rõ vai trò của Collagen 2 và biết cách tăng cường Collagen 2 cho cơ thể, các bạn hãy dành thời gian theo dõi bài viết này.

Collagen Type 2 là gì?

Collagen Type 2 hay Collagen 2 là một Protein giữ vai trò quan trọng trong cấu tạo của sụn, xương ở con người và động vật. Do đó, loại Collagen này thường được sử dụng để điều chế các loại thuốc hỗ trợ phòng chống và điều trị các bệnh liên quan đến cơ xương khớp như đau lưng, mỏi cổ, viêm khớp, thoái hóa khớp, gout…

Trong 28 loại Collagen đã được xác định ở cơ thể con người, Collagen type II cùng với Collagen 1, 3 và 4 các dạng Collagen tồn tại chủ yếu. Chiếm đến 90% tổng sợi Collagen có trong sụn khớp, thế nên khi Collagen 2 bị thiếu hụt hoặc thương tổn sẽ khiến sụn khớp bị biến dạng và lão hóa nhanh chóng.

Tác dụng của Collagen Type 2

Collagen Type 2 là thành phần trọng yếu của chất căn bản cấu tạo nên sụn khớp. Vậy nên, Collagen 2 giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe hệ xương khớp:

Duy trì độ bền chắc của sụn khớp

Collagen type II cung cấp những chất thiết yếu giúp nuôi dưỡng và duy trì độ bền chắc, dẻo dai cho sụn khớp. Đồng thời, Collagen Type 2 kiến tạo lớp sụn khớp vững vàng giúp bảo vệ các đầu khớp xương an toàn, từ đó xương có thể chuyển động một cách trơn tru và linh hoạt.

Tái tạo tế bào sụn khớp

Chứa Chondroitin và Glucosamine – Các chất tự nhiên trong cơ thể có khả năng chuyển hóa dinh dưỡng và nước nuôi sụn khớp, nên Collagen 2 có tác dụng hỗ trợ tái tạo tế bào sụn khớp.

Ngoài ra, Collagen Type 2 còn được cho là chất trung gian kích thích cơ chế tự sản xuất chất chống đau, chống sưng của cơ thể giúp phòng chống viêm xương khớp. Mặc dù chưa được chứng minh, nhưng giả thuyết cũng nhấn mạnh thêm vai trò quan trọng của Collagen 2 đối với sức khỏe sụn khớp.

Qua đây có thể nhận thấy rằng, nếu bị thiếu hụt Collagen 2 thì hệ xương khớp của chúng ta sẽ phải đối mặt với nhiều vấn đề như đau nhức, tê mỏi, sưng viêm, thoái hóa… Đó là lý do giải thích vì sao cần phải bổ sung Collagen 2 thường xuyên cho cơ thể để hỗ trợ tái tạo sụn bị hư tổn và ngăn chặn sự bào mòn của sụn trước gốc tự do.

Collagen Type 2 không biến tính là gì?

Là thành phần chính trong chất căn bản cấu tạo nên sụn khớp, tuy nhiên các dạng cấu trúc Collagen 2 (Collagen 2 biến tính và Collagen 2 không biến tính) có cơ chế hoạt động hoàn toàn khác nhau. Vậy Collagen Type 2 không biến tính là gì và tại sao được đánh giá là mang lại nhiều lợi ích cho xương khớp hơn hẳn Collagen 2 biến tính?

Collagen Type 2  không biến tính

Được gọi là “Collagen 2 không biến tính” bởi khi hấp thụ vào cơ thể vẫn giữ nguyên được cấu trúc cũng như đặc tính sinh học vốn có. Đây chính là cơ sở để đánh giá sự ưu việt của Collagen 2 không biến tính so với cấu trúc Collagen 2  biến tính.

Tính ưu việt của Collagen 2 không biến tính

Nếu như Collagen 2 biến tính chỉ có khả năng tái tạo sụn khớp mà không ngăn chặn được quá trình tự tiêu Collagen 2 của cơ thể thì Collagen 2 không biến tính hoàn toàn làm được điều này. Không chỉ cung cấp dưỡng chất và duy trì độ bền chắc cho sụn khớp, Collagen 2 không biến tính còn có công năng điều chỉnh và vô hiệu hóa phản ứng miễn dịch chống lại chính mình giúp bảo vệ an toàn các sợi Collagen 2 trong sụn khớp.

Như vậy, Collagen 2 không biến tính mang lại 2 lợi ích cho cấu tạo xương khớp là:

  • Cung cấp dưỡng chất giúp nuôi sống và tái tạo mô sụn tại các khớp.
  • Điều chỉnh đáp ứng miễn dịch giúp bảo vệ các sợi Collagen Type 2 không bị phá hủy.

Việc duy trì cấu trúc xoắn ốc bộ 3 đẩy nhanh quá trình tái tạo các sợi Collagen trong sụn khớp. Ưu thế này của Collagen Type 2 không biến tính đã góp phần nâng cao hiệu quả trong quá trình phòng chống và điều trị các bệnh lý về xương khớp.

Cao khô Móng Quỷ

Cây móng quỷ được các chuyên gia đầu ngành khẳng định hiệu quả đặc biệt trong hỗ trợ xử lý các bệnh xương khớp. Nhất là Iridoforce™ – chế phẩm móng quỷ với hàm lượng hoạt chất harpagosides cao.

Cây móng quỷ hay còn gọi cây vuốt quỷ có tên tiếng anh là Devil’s Claw. Như tên gọi, quả cây móng quỷ có hình dáng như cái móc câu, rất nhọn, có tác dụng móc vào các động vật để phân tán hạt giống.

Tác Dụng Dược Lý Của Móng quỷ (Rễ)

Theo y học cổ truyền

Theo Đông y, rễ cây móng quỷ không có mùi, vị đắng. Rễ phơi khô được sử dụng với mục đích giảm viêm, giảm đau. Chiết xuất loài này đã từng được sử dụng lâu đời để trị sốt, thấp khớp, chứng thèm ăn, viêm khớp, viêm và rối loạn dạ dày.

Theo y học hiện đại

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy rằng móng quỷ có đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm, giảm đau, chống loãng xương, ức chế sự thèm ăn.

Harpagide, một iridoid glycoside được phân lập từ cây móng quỷ, là thành phần có tác dụng kháng viêm của loài thảo mộc này. Hoạt chất này đã được chứng minh có tác dụng ức chế sự sản sinh các Cytokine viêm.

Harpagide còn có thể ngăn ngừa loãng xương thông qua điều hòa kích thích biệt hóa nguyên bào xương và ức chế sự hình thành tế bào tủy xương ở chuột. Các nghiên cứu về cơ chế giảm đau chính của móng quỷ cho thấy sự tham gia có sự tham gia của hệ thống đóng vai trò trong quá trình xử lý cảm giác trong cơn đau do viêm gây ra bởi Cargaeenan. Cây Móng quỷ có tác dụng chống oxy hóa bằng cách loại bỏ Superoxide và Peroxyl theo cách phụ thuộc liều lượng.

 

 

Cao khô Xuyên Khung

Cây xuyên khung là một loại thảo mộc phổ biến, được sử dụng trong các bài thuốc dân gian và tạo hương vị cho thực phẩm nhờ tính ấm. Cây xuyên khung có tác dụng thúc đẩy quá trình lưu thông khí huyết, tán phong hàn, giảm đau nên có giá trị y học cao.

  1. Nguồn gốc và thuộc tính cây xuyên khung

Cây xuyên khung là một loại thuốc mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới. Loại dược liệu này có nguồn gốc từ Đông Á, bây giờ chúng được trồng ở Trung Quốc, Ấn Độ, Nepal.

Thân cây xuyên khung cao khoảng 40-70cm, mọc thẳng, rỗng, hình trụ, thân rễ được dùng làm thuốc. Đường viền của lá có hình tam giác thuôn dài, chiều dài lá 12-15cm, phiến rạch sâu, mọc so le. Hoa mọc thành cụm tán kép, mỗi tán 10-24 hoa. Hoa cây xuyên khung nhỏ màu trắng. Quả thuôn hình trứng.

  1. Thành phần hóa học của cây xuyên khung

Hơn 170 hợp chất có đã được phân lập và xác định từ loài thực vật này. Các thành phần hiệu quả chính được chiết xuất từ cây này (chủ yếu từ thân rễ của nó) là phthalide, terpenes và enol, polysaccharid, alkaloid, axit hữu cơ và este, tinh dầu (EO), axit phenolic, phthalide lacton và các thành phần khác, có tác dụng giãn mạch, chống viêm.

Trong số đó, alkaloid tetramethylpyrazine là thành phần hóa học đặc trưng của cây xuyên khung. Nó có tác dụng bảo vệ các tế bào nội mô chống lại tổn thương do tái tưới máu, cải thiện vi tuần hoàn, thúc đẩy lưu lượng máu và loại bỏ máu ứ cũng như ngăn ngừa sự tăng sinh của các tế bào cơ trơn mạch máu

  1. Công dụng xuyên khung theo đông y

Lần đầu tiên cây xuyên khung được ghi lại trong cuốn sách có tên Thần Nông Bản Thảo Dược, được biên soạn vào thời nhà Tần hoặc nhà Hán. Nó có vị cay nồng, tính ấm và tác dụng lên gan, túi mật và màng tim.

Cây xuyên khung có thể thúc đẩy tuần hoàn máu ở phần dưới của cơ thể, lưu thông máu, giảm đau. Nó là dược liệu chính để điều trị các bệnh phụ khoa và được sử dụng rộng rãi cho các trường hợp kinh nguyệt không đều, vô kinh và đau bụng kinh.

  1. Cây xuyên khung có tác dụng gì theo dược lý hiện đại?

Cây xuyên khung đã được sử dụng hàng ngàn năm để điều trị đau đầu, đau khớp do thấp khớp, rối loạn kinh nguyệt, sưng đau, các bệnh tim mạch và mạch máu não. Loại dược thảo này có thể hoạt động như:

Thuốc giảm đau: Có khả năng làm giảm cường độ của các tín hiệu đau.

Kháng khuẩn: Chống lại vi khuẩn gây bệnh bao gồm Pseudomonas aeruginosa, thương hàn, vi trùng lỵ và sinh mủ.

Chống nấm: Tiêu diệt nấm bằng cách phá vỡ thành tế bào của nấm.

Thuốc an thần: Cây xuyên khung giúp bệnh nhân giảm lo lắng và gây ngủ, làm dịu người.

Phòng ngừa và điều trị xơ vữa động mạch, giảm mức cholesterol trong huyết thanh cũng như mật độ lipoprotein và mức độ xơ vữa động mạch.

Cây xuyên khung tác dụng ức chế hình thành huyết khối tiểu cầu.

Phthalide trong cây xuyên khung bảo vệ chức năng nội mô khỏi tổn thương do thiếu máu cục bộ và cải thiện tình trạng tưới máu cơ tim.

Đối với mạch máu não: Làm giảm phù não và tăng lưu lượng máu não. Nhờ vậy, nó có tác dụng phòng thiếu máu não và chứng đau nửa đầu, điều trị đột quỵ do thiếu máu cục bộ.

Tác dụng hạ sốt, chống viêm.

 

Cao khô Đương Quy

Đương quy là một trong những vị thuốc dân tộc có tác dụng dược lý đa dạng nhất, được ứng dụng để chữa trị nhiều chứng bệnh liên quan đến đau nhức xương khớp, thiếu máu, suy nhược cơ thể, rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ,…

1. ĐƯƠNG QUY LÀ GÌ?

Đương quy là loài cây thân thảo lớn, sống lâu năm với chiều cao cây từ 40-80cm, thân cây hình trụ, màu tím, có rãnh dọc. Lá mọc so le, sẻ lông chim 3 lần, hình mác dài, gốc lá phát triển thành bẹ to, đầu lá nhọn, mép lá có răng cưa. Hoa nhỏ màu xanh trắng, mọc thành chùm ở ngọn cây, gồm 12-40 hoa. Quả đương quy dẹt và có màu tím nhạt.

 

2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC

Rễ cây đương quy có hàm lượng tinh dầu chiếm 0,2-0,42%, đây cũng là thành phần chính quyết định tác dụng dược lý của đương quy.

Ngoài ra, cây thuốc đương quy còn có rất nhiều thành phần hóa học quý như: các acid hữu cơ, coumarin, polyacetylen, polysachrid, acid amin, sterol, brefeldin, vitamin B1, B12, E và một số nguyên tố vi lượng khác như nhôm, đồng, kẽm, canxi, crom, magie,…

3. Công dụng đương quy theo đông y

Là vị thuốc hàng đầu trong các bài thuốc hoạt huyết, bổ huyết, điều kinh, thông kinh, nhuận tràng, tiêu sưng, dưỡng gân.

Chủ trị chứng kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, tắc kinh. Các bệnh thai tiền sản hậu, tê mỏi chân tay, đau nhức xương khớp, mụn nhọt.

4. Theo Y học hiện đại:

Đương quy có tác dụng chống viêm, tăng miễn dịch cho cơ thể, lợi tiểu, kháng khuẩn.

Các tác dụng khác: giảm đau, an thần, tăng lưu lượng máu, chống hình thành cục máu đông, làm giãn cơ trơn phế quản, ngăn ngừa glycogen trong gan giảm thấp…

5. Bài thuốc chữa viêm quanh khớp vai, đau nhức cánh tay

12g đương quy, 10g ngưu tất, 8g nghệ, sắc tất cả thuốc với 500ml nước đến khi còn một nửa lượng nước, ngày uống 2 – 3 lần. Liều lượng 1 thang/ngày. Cần kết hợp với các bài tập vận động, co duỗi cánh tay để nhanh chóng giảm đau nhức.