Blog - Trang 2 trên 13 - Cường Cốt Vương - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Cách nhận biết sớm dấu hiệu của ung thư xương

Ung thư xương có thể xuất hiện với nhiều triệu chứng khác nhau. Trong đó, có những triệu chứng tưởng chừng như không hề liên quan gì đến sức khỏe xương. Nhận biết sớm dấu hiệu bệnh sẽ giúp tăng khả năng trị khỏi cho bệnh nhân.

 

Tổ chức y tế phi lợi nhuận Mayo Clinic (Mỹ) cho biết có 3 loại ung thư xương chính là u xương ác tính, Sarcoma sụn và Sarcom Ewing. Trong đó, u xương ác tính là loại phổ biến nhất, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).

 

Sưng và đau là triệu chứng thường gặp của ung thư xương

 

Các phương pháp thường dùng để chẩn đoán ung thư xương là chụp ảnh cắt lớp và sinh thiết. Các triệu chứng của ung thư xương đôi khi có thể giống với những vấn đề sức khỏe khác. Để nhận biết ung thư xương, mọi người cần chú ý các dấu hiệu sau:

 

Đau

Đau là triệu chứng phổ biến nhất của bất kỳ loại ung thư xương nào. Cơn đau của ung thư xương sẽ xuất hiện ở một vị trí cụ thể, kéo dài và không thuyên giảm theo thời gian.

 

Những cơn đau xương bình thường chủ yếu do chấn thương. Cảm giác đau sẽ cải thiện sau khi nghỉ ngơi. Tuy nhiên, cơn đau do ung thư xương lại kéo dài, ngày càng trầm trọng hơn. Người bệnh sẽ thường giật mình trong đêm do cơn đau hành hạ.

 

Đi lại khó khăn

Đi lại, vận động khó khăn liên quan đến vấn đề về xương thường là do lão hóa, chấn thương hay viêm khớp. Tuy nhiên, với ung thư xương, người bệnh còn gặp tình trạng xương yếu, dẫn đến giòn và giảm khả năng di chuyển.

 

Khi khối u xương phát triển, chúng có thể xâm lấn đến các mô xung quanh, khiến cơn đau ngày càng dữ dội và ảnh hưởng đến khả năng vận động. Nếu ung thư xuất hiện ở những vị trí chịu lực quan trọng của khung xương, chẳng hạn như cột sống, chân hoặc xương chậu, sẽ làm giảm nghiêm trọng khả năng vận động.

 

Sưng

Đau và sưng có thể là dấu hiệu sớm của ung thư xương. Ngay vị trí ung thư phát triển trên xương, tình trạng sưng đau sẽ ngày càng trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt là khi vận động hay vào ban đêm. Triệu chứng này đặc biệt dễ nhận thấy nếu khối u nằm gần khớp, làm cản trở khả năng đi lại.

 

Cơ thể mệt mỏi

Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến của mọi loại ung thư. Người bệnh sẽ rơi vào trạng thái kiệt sức và thiếu năng lượng kéo dài. Nếu người bệnh rơi vào trạng thái mệt mỏi này mà không rõ nguyên nhân, kèm theo cảm giác đau nhức xương thì cần sớm đến bác sĩ kiểm tra, theo Medical News Today.

 

 

Nguồn: tuoitre.vn

Nghiên cứu phát hiện các bài tập ngắn giúp giảm tác hại do ngồi nhiều

Ngồi liên tục nhiều giờ không chỉ gây áp lực lên cơ thể, khiến cổ, vai và lưng dễ mỏi mà còn gây căng thẳng. Đây là những tác động tức thời của ngồi nhiều. Nghiên cứu mới đây cho thấy cách tập luyện chỉ cần 15 phút/ngày là có thể chống lại các tác động này.

 

Một nghiên cứu mới đây cho thấy chỉ cần ngồi trên bàn làm việc liên tục nhiều giờ giờ sẽ gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm lý và gây căng thẳng. Càng ngồi lâu thì mức độ căng thẳng sẽ càng tăng, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).

 

 

Thỉnh thoảng thực hiện các động tác duỗi thẳng cơ có thể giúp giảm đau mỏi và căng thẳng khi ngồi làm việc nhiều giờ

 

Tuy nhiên, chỉ cần thực hiện một số bài tập trong khoảng 15 phút/ngày là có thể giúp giảm tác hại của ngồi nhiều. Nghiên cứu do ASICS, tổ chức quốc tế chuyên về các vấn đề sức khỏe tâm thần ở Anh, thực hiện.

 

Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu thu thập từ khoảng 26.000 người. Họ phát hiện chỉ cần ngồi liên tục tại bàn làm việc trong 2 giờ là đủ để gây căng thẳng. Sau 4 giờ làm việc thì căng thẳng có thể tăng thêm 18%.

 

Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy chỉ cần thực hiện một số loại bài tập là có thể đảo ngược tác động này. Trong giờ làm, mọi người có thể thực hiện một số bài tập ngắn trong lúc nghỉ giải lao. Khi được vận động, những người tham gia cảm thấy giảm mức căng thẳng và làm việc tốt hơn.

 

Các bài tập này là ngồi xổm, đi bộ, xoay cột sống, xoay vai, cánh tay và cổ tay. Dù chỉ là bài tập đơn giản nhưng thực sự rất có ích cho người ngồi nhiều. Nghiên cứu cũng cho thấy chỉ 15 phút vận động là đủ để giảm 15% mức độ căng thẳng, tăng 28% khả năng tập trung và 33% năng suất làm việc.

 

Ngoài ra, các bài tập cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất. Vận động sẽ giúp tăng cường lưu thông máu, đốt calo và duy trì quá trình trao đổi chất. Những tác động này sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim, ung thư, viêm khớp và béo phì.

 

Ngoài ra, tập luyện còn giúp kéo giãn cơ, giảm tình trạng cứng cơ do ngồi lâu. Nếu muốn giảm đau cơ do ngồi lâu, mọi người nên tập trung vào các bài tập giúp mở rộng cơ ngực, xoay cột sống, cổ và vai. Các chuyên gia cũng khuyến cáo cứ sau khoảng 30 phút ngồi làm việc liên tục thì mọi người nên đứng dậy đi lại, duỗi người ít nhất 1-2 phút, theo Healthline.

 

Nguồn: thanhnien.vn

CÁC PHƯƠNG PHÁP TỰ NHIÊN GIÚP GIẢM TÌNH TRẠNG ĐI LẠI KHÓ KHĂN DO ĐAU KHỚP

Đau khớp gây khó khăn trong việc di chuyển nhưng có thể được giảm nhẹ bằng cách tự nhiên. Khám phá 6 cách giảm đau khớp hiệu quả, từ tập luyện, mát xa, đến chế độ ăn uống lành mạnh, giúp cải thiện tình trạng viêm đau mà không cần dùng thuốc.

 

Các triệu chứng đau và viêm khớp thường sẽ trở nên trầm trọng hơn qua thời gian. Mặc dù bệnh viêm khớp không có cách chữa khỏi nhưng có thể được kiểm soát bằng một số phương pháp tự nhiên, giúp giảm đau tức thời và không có tác dụng phụ, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).

 

Mát xa khớp gối có thể giúp làm dịu cơn đau do viêm khớp

 

Những cách tự nhiên để giảm đau viêm ở khớp gồm:

 

Tập luyện

Tập thể dục khi bị đau khớp là điều không thể. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo người bệnh nên dùng thuốc giảm đau. Khi cơn đau thuyên giảm, họ có thể tập và hãy bắt đầu một cách nhẹ nhàng.

Tập luyện đúng cách sẽ giúp kiểm soát cân nặng, tăng khả năng vận động linh hoạt cho các khớp, đồng thời tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh khớp. Nghiên cứu cho thấy tập luyện các bài liên quan đến chân ít nhất 150 phút/tuần có thể giúp giảm hiệu quả các triệu chứng đau và viêm khớp.

 

Mát xa thường xuyên

Mát xa thường xuyên khớp bị đau và các nhóm cơ quanh khớp sẽ giúp làm dịu cơn đau do viêm khớp. Các chuyên gia cho biết mát xa giúp cơ thể giảm tiết hoóc môn căng thẳng cortisol và các chất dẫn truyền thần kinh có liên quan đến cơn đau. Hơn nữa, mát xa cũng cải thiện tâm trạng bằng cách tăng serotonin, loại hoóc môn có tác dụng như chất giảm đau tự nhiên.

 

Châm cứu

Liệu pháp châm cứu có tác dụng làm giảm cơn đau viêm khớp và cải thiện chất lượng cuộc sống cũng như chức năng thể chất. Nguy cơ gây hại khi châm cứu khá thấp và nên thực hiện bởi những người có chuyên môn.

 

Ăn nghệ

Nghệ chứa nhiều curcumin, một hợp chất chống ô xy hóa và chống viêm, có tác dụng giảm viêm đau ở người bị viêm khớp. Mọi người có thể dùng nghệ tươi hay bột nghệ đều được.

 

Chườm ấm và lạnh

Chườm ấm và chườm lạnh đều có tác dụng giúp giảm tình trạng đau cứng khớp. Cụ thể, chườm lạnh bằng túi đá có tác dụng giảm sưng, trong khi chườm ấm lại giúp giảm đau hiệu quả hơn.

 

Ăn uống lành mạnh

Chế độ ăn giàu các món tự nhiên, có tác dụng kháng viêm với trái cây tươi, rau củ không những cải thiện miễn dịch mà còn ngăn ngừa tình trạng viêm đau do viêm khớp. Ngoài ra, ăn thường xuyên những món như dầu ô liu, gừng, tỏi, bông cải xanh, quả óc chó, nho và rau bina cũng có tác dụng giúp giảm tình trạng cứng khớp, theo Medical News Today.

 

Nguồn: thanhnien.vn

 

Giữ thói quen lắc cổ kêu răng rắc có sao không?

Trong cuộc sống ngày nay, áp lực công việc và căng thẳng ngày càng tăng cao, nhiều người thường có thói quen lắc cổ khi cảm thấy mệt mỏi hoặc như một cách để giải tỏa căng thẳng. Tuy nhiên, nhiều người cũng đặt ra câu hỏi liệu lắc cổ kêu răng rắc có sao không, bẻ cổ kêu rắc rắc có hại không hay lắc cổ kêu răng rắc là bệnh gì có gây hại cho cơ thể hay không, và liệu có những tác động tiêu cực nào mà chúng ta cần phải chú ý không?

 

1. Tại sao khi xoay cổ kêu rắc rắc?

1.1. Cột sống cổ và các chức năng thiết yếu

Cột sống cổ là phần của cột sống nằm ở vị trí giữa đầu và ngực. Nó bao gồm 7 đoạn xương gọi là đốt sống cổ, cùng với các đĩa đệm, khớp và dây chằng liên kết chúng lại. Cột sống cổ có cấu trúc đặc biệt, đảm nhiệm chức năng quan trọng trong việc nâng đỡ đầu và hỗ trợ vận động linh hoạt.
Chức năng chính của cột sống cổ là giữ cho đầu và cổ trụ vững vàng, đồng thời cung cấp khả năng chuyển động linh hoạt cho cổ và đầu. Nó bảo vệ các cơ quan quan trọng như não và tuỷ sống, đồng thời hỗ trợ việc truyền tải thông tin giữa hệ thần kinh và các phần khác của cơ thể.

 

 

Cột sống cổ có một cấu trúc đặc biệt để đảm bảo những chức năng này. Mỗi đốt sống cổ có hình dạng của một chiếc nhẫn, với một lỗ tròn ở giữa tạo thành ống sống. Khi xếp chồng lên nhau, các đốt sống cổ tạo thành một ống sống liên tiếp, tạo nên cấu trúc linh hoạt cho cột sống. Bên cạnh đó, cột sống cổ cũng có các đĩa đệm mềm gọi là đĩa đệm liên kết giữa các đốt sống. Đĩa đệm này giúp giảm xóc và lực tác động lên cột sống khi chúng ta di chuyển và chịu tải trọng.

1.2. Cơ chế hoạt động của cột sống cổ

Khi chúng ta xoay cổ hoặc gật gù, các đốt sống cổ sẽ trượt qua lại tương tác với nhau. Các khớp khác nhau của cột sống cổ cho phép chuyển động theo nhiều hướng khác nhau, bao gồm cúi, ngẩng, xoay và nghiêng.

Tuy nhiên, nếu chuyển động quá mức hoặc không đúng cách, các đốt sống có thể va chạm nhau, gây ra tình trạng xoay cổ kêu rắc rắc. Ngoài ra khi bạn lắc cổ, các bao khớp giãn ra, tạo khoảng trống cho dịch khớp di chuyển. Dịch khớp này có chứa các bong bóng khí nhỏ. Khi bong bóng khí vỡ ra, nó cũng tạo ra tiếng “rắc rắc”.

 

 

Tiếng rắc rắc phát ra khi các đốt sống cổ của chúng ta chạm vào nhau thường do một số nguyên nhân sau:

  • Thoái hóa đĩa đệm: Khi đĩa đệm giữa các đốt sống bị thoái hóa hoặc mất nước, chúng sẽ không thể đệm đỡ và trơn tru như trước, dẫn đến tiếng rắc rắc khi chuyển động.
  • Khớp bị hạn chế: Nếu các khớp của cột sống cổ bị hạn chế hoặc bị tắc, chúng sẽ không di chuyển trơn tru và tiếng rắc rắc sẽ phát ra.
  • Tình trạng viêm: Các tình trạng viêm như viêm khớp, viêm đĩa đệm có thể gây ra sưng tấy và hạn chế chuyển động, từ đó dẫn đến tiếng rắc rắc.
  • Căng cơ: Các cơ xung quanh cột sống cổ có thể bị căng quá mức, gây ra áp lực lên các đốt sống và khớp, tạo ra tiếng rắc rắc khi chuyển động.
  • Trong nhiều trường hợp, tiếng rắc rắc không phải là dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng, nhưng nó cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bạn về một số vấn đề sức khỏe cần được kiểm tra và điều trị.
  1. Thói quen lắc cổ kêu răng rắc có sao không?

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng lắc cổ có thể giúp giải phóng endorphin, một loại hormone có tác dụng giảm đau và cải thiện tâm trạng. Đồng thời quá trình này cũng có thể giúp tăng cường lưu thông máu đến các cơ và khớp ở cổ giúp giảm đau nhức và cải thiện khả năng vận động.

Lắc cổ ở mức độ vừa phải hợp lý và đúng cách cũng có thể giúp kéo giãn các cơ ở cổ làm giảm co cơ và cải thiện tính linh hoạt. Vì vậy mà nhiều người vô tình thực hiện động tác này như một thói quen thư giãn hàng ngày.

 

 

Tuy nhiên nếu bạn đang băn khoăn lắc cổ kêu răng rắc có sao không thì câu trả lời là có và bạn cần phải cẩn thận với thói quen này. Chúng ta đều biết rằng cái gì làm nhiều quá cũng không tốt. Mặc dù tiếng rắc rắc khi xoay cổ có thể không gây nguy hiểm trực tiếp, nhưng thói quen lắc cổ kêu răng rắc liên tục lại có thể dẫn đến một số hậu quả đáng lo ngại.

  • Nguy cơ tổn thương cơ và đĩa đệm cổ

Khi lắc cổ liên tục các cơ xung quanh cột sống cổ của bạn phải làm việc quá mức, dẫn đến căng cơ và đau nhức. Ngoài ra, lực tác động từ việc lắc cổ có thể gây áp lực lên đĩa đệm, làm tăng nguy cơ tổn thương hoặc bị trượt đĩa đệm.

 

  • Tăng nguy cơ chấn thương cột sống cổ

Thói quen lắc cổ quá mạnh hoặc không đúng cách liên tục có thể gây ra chấn thương cho cột sống cổ, đặc biệt là ở những người có tiền sử bệnh lý về cột sống hoặc khớp. Điều này có thể dẫn đến tình trạng đau nhức mãn tính, hạn chế vận động và thậm chí là tổn thương thần kinh.

  • Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý

Một số người thường có thói quen lắc cổ khi cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng. Tuy nhiên, việc lạm dụng thói quen lắc cổ này có thể gây ra những tác động ngược lại như đau và khó chịu hơn khi cử động cổ, dẫn tới những ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý của chúng ta, gây stress và suy giảm chất lượng cuộc sống hàng ngày.

 

  • Gây ra tình trạng đau đầu

Khi lắc cổ liên tục, các cơ cổ và vai có thể bị căng quá mức, gây ra áp lực lên các dây thần kinh và động mạch, dẫn đến đau đầu và đau nhức vùng cổ.

Ngoài ra, thói quen lắc cổ kêu răng rắc cũng có thể gây ra một số tác hại khác như ảnh hưởng đến giấc ngủ, gây ra tình trạng chóng mặt và đau nhức tai. Do đó, việc kiểm soát và điều chỉnh thói quen này là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe của bạn.

  1. Đề phòng khớp cổ kêu lạo xạo khi xoay cổ như thế nào?

Sau khi có đáp án cho câu hỏi lắc cổ kêu răng rắc có sao không, hiểu rõ những tác hại của nó bạn cần thay đổi ngay để đảm bảo sức khỏe cột sống cổ của mình. Muốn giảm thiểu nguy cơ và tác hại của việc khớp cổ kêu lạo xạo khi lắc cổ, chúng ta có thể áp dụng một số biện pháp đề phòng sau:

3.1. Thay thế thói quen xoay cổ bằng các bài tập thể dục với cổ

Thay vì lắc cổ liên tục, chúng ta có thể thực hiện các bài tập thể dục nhẹ nhàng như quay đầu, ngả vai, nghiêng cổ và kéo cằm để giữ cho cột sống cổ linh hoạt mà không gây ra tiếng kêu rắc rắc. Những bài tập này cũng giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm căng thẳng cho cơ cổ.

Chúng ta hãy điểm qua một số bài tập thể dục cho cổ mà bạn có thể thực hiện để tăng cường sức khỏe và linh hoạt của cổ:

  • Quay cổ (Neck rotations): Bạn có thể ngồi hoặc đứng, để cơ thể thả lỏng tự nhiên, mắt nhìn thẳng. Thực hiện quay đầu sang bên phải sau đó sang trái và lặp lại quá trình từ 10 – 15 lần.
  • Nghiêng cổ (Neck tilts):Giữ tư thế chuẩn bị giống như quay cổ. Tuy nhiên, khi thực hiện, bạn cần nghiêng đầu sang phải, sao cho tai gần chạm vai và giữ tư thế trong 10 – 15 giây. Sau đó quay lại tư thế ban đầu và thực hiện tương tự theo hư
  • Kéo cẳng tay (Neck stretches): Thực hiện kéo cẳng tay về phía trước và đưa thẳng lên đầu, đồng thời đầu cúi xuống để cổ được kéo giãn. Giữ tư thế từ 10 -15 giây, sau đó thả động tác, nghỉ 5 giây và tiếp tục lặp lại cách làm này thêm 4 -10 lần.
  • Yoga cổ (Neck yoga): Cuối cùng là một số tư thế yoga có tác động tốt tới vùng cổ được yêu thích. Bạn có thể thử các động tác yoga như tư thế con mèo – con bò (Cat-Cow pose), tư thế em bé (Child’s pose), hoặc tư thế cái cây (Tree pose) để tăng cường sự linh hoạt và giãn cơ cổ.

Bạn cần lưu ý khi tập bất kỳ động tác nào cũng cần lắng nghe cơ thể và không làm quá mức hoặc gây đau bản thân. Nếu có bất cứ vấn đề nào hoặc băn khoăn về sức khỏe của mình hãy tham khảo ngay ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi thực hiện bài tập.

3.2. Đổi mới chế độ ăn uống hàng ngày, xây dựng phong cách sống khoa học

Chế độ ăn uống giàu canxi, vitamin D và collagen có thể giúp tăng cường sức khỏe xương và khớp, từ đó giảm nguy cơ thoái hóa đĩa đệm và viêm khớp. Hãy bổ sung thêm thực phẩm như sữa, cá hồi, rau xanh và trái cây vào chế độ ăn hàng ngày của bạn.

Ngoài ra để làm giảm căng thẳng và áp lực cho cột sống cổ, chúng ta cũng cần chú ý đến tư thế khi ngồi, đứng và làm việc. Đặc biệt đối với những người làm công việc văn phòng hoặc làm việc trước máy tính nhiều giờ đồng hồ, hãy đảm bảo màn hình nằm ở một độ cao sao cho bạn không cần phải cúi đầu hoặc ngẩng cao cổ quá nhiều. Sử dụng ghế có đệm lưng và tựa cổ để hỗ trợ cột sống cổ.

Khi ngủ, sử dụng gối cổ hỗ trợ để duy trì tư thế cổ tự nhiên và giảm áp lực lên cột sống cổ. Nên chọn gối có độ cao và độ cứng phù hợp với bạn. Bên cạnh đó, việc cúi đầu quá mức khi sử dụng điện thoại di động cũng tạo áp lực lên cột sống cổ. Bạn cần chú ý thời gian sử dụng điện thoại và giữ cho đầu ở tư thế tự nhiên thoải mái khi sử dụng điện thoại.

Tìm hiểu về loãng xương và khi nào bạn nên đo loãng xương

Nhiều người lầm tưởng rằng loãng xương chỉ xảy ra ở phụ nữ. Thực tế là, loãng xương có thể xảy ra ở cả hai giới nam và nữ. Loãng xương có thể được chẩn đoán và dự báo bằng cách đo kiểm tra mật độ khoáng xương.

 

1. Nguyên nhân của bệnh loãng xương

Loãng xương là tình trạng rối loạn chuyển hóa của xương

Loãng xương là tình trạng rối loạn chuyển hóa của xương, xương bị suy yếu cấu trúc và giảm khối lượng dẫn đến xương mỏng, xốp và dễ gãy.

Xương phát triển qua quá trình tái tạo và tu sửa mô xương gọi là chu chuyển xương. Xương mới được hình thành để thay thế cho xương cũ bị đào thải đi. Trước năm 30 tuổi, quá trình tạo xương sẽ diễn ra mạnh hơn phá hủy nên xương phát triển và mạnh khỏe. Sau năm 30 tuổi, quá trình tu sửa xương vẫn diễn ra nhưng sự tạo xương chậm lại dẫn đến xương bị suy yếu, mỏng và xốp hơn. Nếu một người khi còn trẻ có được khối lượng và cấu trúc xương tốt thì sẽ ít có nguy cơ bị loãng xương hơn khi về già.

Bên cạnh đó, các khoáng chất có trong xương, các hormone nội tiết tố và các cytokin cũng là các yếu tố quyết định hoạt động của chu chuyển xương và mật độ xương. Nếu canxi và các khoáng chất trong xương không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến mật độ và sức mạnh của xương. Hormone estrogen (nội tiết tố nữ) và androgen (nội tiết tố nam) thấp sẽ làm tăng quá trình mất xương. Đó là lý do phụ nữ mãn kinh sớm, nam giới bị thiểu năng sinh dục có nguy cơ cao bị loãng xương.

Có một số yếu tố làm tăng nguy cơ loãng xương như: 

– Thiếu canxi và vitamin D;

– Thường xuyên hút thuốc lá và uống quá nhiều rượu bia;

– Suy dinh dưỡng hoặc ăn uống thiếu chất;

– Ít vận động;

– Mắc một số bệnh suy giảm tuyến sinh dục nam & nữ như: suy buồng trứng sớm, cắt buồng trứng, thiểu năng tinh hoàn…;

– Sử dụng dài hạn các thuốc corticosteroid, heparin, phenyltoin;

– Tiền sử gia đình bị loãng xương hoặc gãy xương cột sống, xương vùng hông.

2. Triệu chứng của bệnh loãng xương

Đa số các trường hợp loãng xương không có biểu hiện lâm sàng cho đến khi xảy ra tình trạng gãy xương. Một số triệu chứng có thể xảy ra khi một người đã bị loãng xương là:

– Đau ở lưng, háng, mông, đùi hoặc đầu gối ở nhiều mức độ khác nhau.

– Chiều cao giảm dần đi theo độ tuổi.

– Dáng đi khom, lưng gù.

– Gãy xương đốt sống, xương cổ tay, xương vùng hông (trong đó có gãy cổ xương đùi) … sau một cú ngã hoặc chấn thương nhẹ.

3. Phương pháp chẩn đoán loãng xương

Đong loãng xương bằng phương pháp DEXA là phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (Dual Energy X-ray Absorptiometry) để xác định mật độ xương. Phương pháp này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán loãng xương, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Một số phương pháp khác được ứng dụng để đo mật độ xương như:

– Phương pháp siêu âm định lượng: Là phương pháp chẩn đoán mật độ xương thông qua tốc độ truyền âm hoặc chỉ số hấp thụ sóng siêu âm dải rộng.

– Kỹ thuật chụp cắt lớp nhiều mặt cắt (MSCT Scanner): là công cụ đo độ dày của vỏ xương nhằm thăm dò độ vững chắc của xương.

– Kỹ thuật CT Scan: tái tạo cấu trúc 3D của xương qua đó đánh giá chất lượng xương.

– Phương pháp micro MRI: sinh thiết xương ống nhằm đánh giá chất lượng và cấu trúc xương để chẩn đoán và theo dõi loãng xương trong tương lai.

4. Ai nên thực hiện do loãng xương

Đo mật độ xương để phát hiện nguy cơ loãng xương

Loãng xương sẽ khiến một người dễ bị gãy xương do té ngã. Những vị trí dễ gãy là xương vùng hông (trong đó có gẫy cổ xương đùi), xương cổ tay và xương đốt sống. Mặc dù hiện nay đã có nhiều tiến bộ trong phẫu thuật nhưng biến chứng của gãy xương do loãng xương, đặc biệt ở người cao tuổi vẫn là một vấn đề lớn ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh và chi phí của xã hội. Các vị trí gãy quan trọng như xương đốt sống, xương vùng hông có thể gây ra biến chứng như đau đớn, tàn phế, thậm chí là tử vong.

Vì vậy chúng ta nên tầm soát loãng xương để phát hiện nguy cơ, chẩn đoán mức độ loãng xương và dự đoán nguy cơ gãy xương trong tương lai.
Những đối tượng sau nên thực hiện đo mật độ xương:

– Phụ nữ mãn kinh sớm;

– Phụ nữ và nam giới trên 50 tuổi có yếu tố nguy cơ;

– Người trên 50 tuổi từng gãy xương ở độ tuổi trưởng thành;

– Người có trọng lượng cơ thể thấp, chỉ số BMI ≤ 18.5 kg/m2;

– Người sử dụng glucocorticoid với liều lượng ≥ 5mg prednisone;

– Người thường xuyên hút thuốc lá, uống rượu bia và caffein;

– Người bị suy dinh dưỡng, còi xương ở thời kỳ trước khi trưởng thành;

– Người thường bị té ngã, yếu cơ;

– Người có tiền sử gia đình bị loãng xương hoặc bị gãy xương, đặc biệt là gãy xương cột sống và hông;

– Người bị thiếu canxi và vitamin D;

– Người bị bệnh nội tiết, bệnh thận hoặc hội chứng cushing;

– Người bị các bệnh về xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp…;

– Người đang điều trị bệnh loãng xương.

Một số lưu ý trước khi đo mật độ xương:

– Không đo phụ nữ có thai;

– Chỉ đo loãng xương sau 07 ngày nếu trước đó có chụp CT hoặc MRI;

– Không sử dụng các chất sau trong vòng 07 ngày trước khi đo loãng xương: thuốc cản quang chứa iod, baryt, đồng vị phóng xạ;

– Không đo khi vị trí định đo có dụng cụ kim loại (sẽ chuyển đo ở vị trí khác).

5. Cách phòng tránh bệnh loãng xương

Bạn có thể hạn chế nguy cơ loãng xương bằng một lối sống lành mạnh

Nguyên nhân dẫn đến loãng xương phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên, bạn có thể hạn chế nguy cơ loãng xương bằng các cách sau đây:

– Bổ sung canxi bằng dinh dưỡng: Những người trên 50 tuổi nên bổ sung canxi 1200mg/ngày. Sữa là nguồn cung cấp canxi quan trọng nhất. Ngoài ra canxi có trong rau ngót, cải xoăn, bông cải xanh, trái cây màu đậm, cá nhỏ ăn nguyên con, cá hồi, cá mòi, đậu nành, đậu phụ, hạnh nhân…Nếu lượng canxi từ thực phẩm không đủ, có thể bổ xung canxi dược phẩm theo chỉ định của các bác sĩ

– Vitamin D: Cơ thể người có thể tự hấp thụ vitamin D từ ánh nắng mặt trời. Bên cạnh đó có thể bổ sung vitamin D bằng cách ăn lòng đỏ trứng, cá biển, bột mì, ngũ cốc… hoặc uống viên vitamin D theo theo chỉ định của bác sĩ.

– Tập thể dục: Các bài tập thể chất hỗ trợ quá trình xây dựng xương, làm chậm quá trình mất xương. Những bài tập chịu trọng lực tác động nhiều vào chân, hông và cột sống là những bài tập tốt cho xương. Bao gồm đi bộ, nhảy dây, chạy bộ, tennis, cầu lông, bóng chuyền, nhảy múa và cử tạ…

– Không hút thuốc: Thuốc lá làm giảm nội tiết tố và hạn chế khả năng hấp thu canxi.

– Không uống nhiều rượu bia: Nếu uống trên 2 ly rượu mỗi ngày sẽ hạn chế khả năng hấp thu canxi của hệ tiêu hóa, đẩy nhanh quá trình mất xương.

– Phòng tránh té ngã: Tất cả mọi người đều cần phòng tránh té ngã, đặc biệt là người cao tuổi. Đối với những vị trí dễ ngã như cầu thang, bậc cửa, nhà tắm, nhà vệ sinh, dốc… cần cẩn thận hơn.

Bên cạnh việc duy trì thói quen ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, bạn cũng nên tầm soát mật độ xương định kỳ. Hiện nay, với các phương pháp đo mật độ xương hiện đại, đặc biệt là phương pháp DEXA – được thực hiện đơn giản, có độ chính xác cao và an toàn, các bác sĩ có thể dễ dàng chẩn đoán mức độ loãng xương của bạn, giúp bạn hiểu rõ tình trạng xương của mình ở hiện tại và biết được nguy cơ gãy xương có thể xảy ra trong tương lai để có những biện pháp tích cực nhằm ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.